Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
20
Trận thi đấu
15
Bàn thắng
0.75 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.1 bàn/Trận
66
Bàn thua
3.3 bàn/Trận
28/5
Thẻ
1.65 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Canberra FC | 20 | 52 | 17 | 1 | 2 | 64/24 | +40 |
2 Monaro Panthers | 20 | 46 | 15 | 1 | 4 | 71/26 | +45 |
3 Cooma Tigers | 20 | 44 | 14 | 2 | 4 | 59/24 | +35 |
4 Tuggeranong United | 20 | 42 | 14 | 0 | 6 | 49/39 | +10 |
10 Brindabella Blues FC | 20 | 9 | 3 | 0 | 17 | 15/66 | -51 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước













