Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
13
Trận thi đấu
19
Bàn thắng
1.46 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.15 bàn/Trận
20
Bàn thua
1.54 bàn/Trận
21/0
Thẻ
1.62 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Biel-Bienne 1896 | 12 | 27 | 8 | 3 | 1 | 27/14 | +13 |
2 Bulle | 13 | 27 | 8 | 3 | 2 | 30/20 | +10 |
3 Schaffhausen | 11 | 25 | 8 | 1 | 2 | 29/13 | +16 |
4 FC Paradiso | 13 | 24 | 7 | 3 | 3 | 26/14 | +12 |
11 Breitenrain | 13 | 18 | 5 | 3 | 5 | 19/20 | -1 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Spitalacker
Bern, Thụy Sĩ
Sức chứa:
1,200














