Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
13
Trận thi đấu
30
Bàn thắng
2.31 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.15 bàn/Trận
17
Bàn thua
1.31 bàn/Trận
5/1
Thẻ
0.46 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Biel-Bienne 1896 | 12 | 27 | 8 | 3 | 1 | 27/14 | +13 |
2 Bulle | 13 | 27 | 8 | 3 | 2 | 30/20 | +10 |
3 Schaffhausen | 11 | 25 | 8 | 1 | 2 | 29/13 | +16 |
4 FC Paradiso | 13 | 24 | 7 | 3 | 3 | 26/14 | +12 |
5 SC Cham | 13 | 24 | 7 | 3 | 3 | 23/18 | +5 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Tissot Arena
Biel, Thụy Sĩ
Sức chứa:
6,521
















