Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
1 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.2 bàn/Trận
20
Bàn thua
4 bàn/Trận
2/0
Thẻ
0.4 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Oud Heverlee Leuven II (nữ) | 26 | 57 | 18 | 3 | 5 | 64/26 | +38 |
2 RAAL La Louviere (W) | 27 | 55 | 17 | 4 | 6 | 51/33 | +18 |
3 Olsa Brakel W | 27 | 52 | 16 | 4 | 7 | 68/39 | +29 |
4 Anderlecht II (nữ) | 24 | 48 | 15 | 3 | 6 | 55/33 | +22 |
15 Bredene W | 5 | 3 | 1 | 0 | 4 | 5/20 | -15 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu








