Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
2.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
1 bàn/Trận
5/0
Thẻ
1.25 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

30
D. RodriguesTiền vệ
148
Phút thi đấu
0
Phong độ

13
MylenaTiền đạo

9
M. TreccoTiền đạo

22
LeticiaThủ môn

29
JanyeleHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Sao Paulo (nữ) | 17 | 41 | 13 | 2 | 2 | 31/11 | +20 |
2 Corinthians (nữ) | 17 | 38 | 12 | 2 | 3 | 42/18 | +24 |
3 Palmeiras SP (nữ) | 17 | 36 | 10 | 6 | 1 | 32/11 | +21 |
4 Ferroviaria SP (nữ) | 17 | 31 | 8 | 7 | 2 | 23/14 | +9 |
10 Bragantino (nữ) | 17 | 26 | 8 | 2 | 7 | 30/26 | +4 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước














