Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 La Roche | 30 | 65 | 19 | 8 | 3 | 61/27 | +34 |
2 Bordeaux | 30 | 62 | 19 | 5 | 6 | 51/28 | +23 |
3 Bayonne | 30 | 55 | 17 | 4 | 9 | 42/27 | +15 |
4 Saint Malo | 30 | 50 | 13 | 11 | 6 | 43/29 | +14 |
5 Les Herbiers | 30 | 49 | 14 | 7 | 9 | 45/33 | +12 |
Giải đấu đang tham gia
9 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Matmut Atlantique
Bordeaux, Pháp
Sức chứa:
42,115

























