Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
4 bàn/Trận
3/0
Thẻ
3 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 University NSW | 30 | 59 | 17 | 8 | 5 | 57/31 | +26 |
2 Southern Districts Raiders FC | 30 | 58 | 18 | 4 | 8 | 52/33 | +19 |
3 Blacktown Spartans | 30 | 54 | 17 | 3 | 10 | 52/45 | +7 |
4 Newcastle Jets FC Youth | 30 | 52 | 15 | 7 | 8 | 72/49 | +23 |
15 Bonnyrigg White Eagles | 30 | 28 | 7 | 7 | 16 | 38/58 | -20 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Bonnyrigg Sports Club
Sydney, Úc
Sức chứa:
5,000



















