Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
38
Bàn thắng
1.27 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.07 bàn/Trận
49
Bàn thua
1.63 bàn/Trận
58/7
Thẻ
2.17 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 APIA Leichhardt Tigers | 30 | 68 | 21 | 5 | 4 | 66/35 | +31 |
2 Sydney United 58 FC | 30 | 64 | 20 | 4 | 6 | 47/20 | +27 |
3 Marconi Stallions | 30 | 62 | 19 | 5 | 6 | 50/22 | +28 |
4 Sutherland Sharks | 30 | 46 | 14 | 4 | 12 | 46/38 | +8 |
14 University NSW | 30 | 32 | 9 | 5 | 16 | 38/49 | -11 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
















