Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
9
Bàn thắng
1.29 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.29 bàn/Trận
13
Bàn thua
1.86 bàn/Trận
19/0
Thẻ
2.71 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
6
Trận thi đấu
3
Bàn thắng

9
Laurie DevineTiền đạo
520
Phút thi đấu
6.9
Phong độ

6
Aidan MartinHậu vệ
6.6

25
M. AndersonThủ môn
6.6

10
L. CurrieTiền vệ
6.5

-
Max Dowling
6.5
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Peterhead | 36 | 66 | 19 | 9 | 8 | 52/40 | +12 |
2 East Fife | 36 | 65 | 20 | 5 | 11 | 65/37 | +28 |
3 Edinburgh City | 36 | 56 | 17 | 5 | 14 | 54/47 | +7 |
4 Elgin City | 36 | 55 | 16 | 7 | 13 | 48/41 | +7 |
10 Bonnyrigg Rose | 36 | 36 | 12 | 6 | 18 | 40/62 | -22 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
New Dundas Park
Bonnyrigg, Scotland
Sức chứa:
2,640


















