Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
2 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Eskilstuna United (nữ) | 26 | 65 | 21 | 2 | 3 | 67/17 | +50 |
2 IK Uppsala (nữ) | 26 | 59 | 19 | 2 | 5 | 62/23 | +39 |
3 Orebro (nữ) | 26 | 55 | 17 | 4 | 5 | 66/34 | +32 |
4 Trelleborgs FF (nữ) | 26 | 54 | 17 | 3 | 6 | 54/27 | +27 |
12 Bollstanas Sk (nữ) | 26 | 21 | 5 | 6 | 15 | 23/55 | -32 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Bollstanas IP
Upplands Väsby, Thụy Điển
Sức chứa:
1,700














