Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
23
Bàn thắng
1.64 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.21 bàn/Trận
18
Bàn thua
1.29 bàn/Trận
23/1
Thẻ
1.71 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
12
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

27
D. LischkaHậu vệ
990
Phút thi đấu
5.7
Phong độ

10
J. MatoušekTiền vệ
5.7

47
A. ČermákTiền vệ
5.5

11
V. PilařTiền vệ
5.4

16
R. KvetTiền vệ
5.4
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 SK Slavia Praha | 12 | 28 | 8 | 4 | 0 | 27/7 | +20 |
2 AC Sparta Praha | 12 | 22 | 7 | 1 | 4 | 25/13 | +12 |
3 FK Mladá Boleslav | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 19/14 | +5 |
4 SK Sigma Olomouc | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 19/15 | +4 |
10 Bohemians Praha 1905 | 11 | 16 | 4 | 4 | 3 | 13/13 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Dolicek Stadium
Prague, CH Séc
Sức chứa:
6,300















