Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
2 bàn/Trận
1/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Maccabi Herzliya | 30 | 66 | 19 | 9 | 2 | 69/30 | +39 |
2 Hapoel Kfar Shalem | 30 | 63 | 18 | 9 | 3 | 57/25 | +32 |
3 Hapoel Herzliya | 30 | 53 | 14 | 11 | 5 | 46/22 | +24 |
4 Sport Club Dimona | 30 | 53 | 14 | 11 | 5 | 53/31 | +22 |
15 Bnei Eilat | 30 | 27 | 8 | 3 | 19 | 40/58 | -18 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước















