Thống kê mùa giải 2020 - 2021
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
30
Bàn thắng
1 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
0.17 bàn/Trận
35
Bàn thua
1.17 bàn/Trận
35/5
Thẻ
1.33 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
17
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

22
M. RikhotsoHậu vệ
1.454
Phút thi đấu
6.7
Phong độ

6
R. SmithTiền vệ
6

27
D. EkwaTiền đạo
6

50
M. MasukuTiền đạo
5

-
M. MahasheHậu vệ
4.6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Mamelodi Sundowns | 30 | 67 | 19 | 10 | 1 | 49/14 | +35 |
2 AmaZulu | 30 | 54 | 15 | 9 | 6 | 38/23 | +15 |
3 Orlando Pirates | 30 | 50 | 13 | 11 | 6 | 33/22 | +11 |
4 Lamontville Golden Arrows | 30 | 47 | 11 | 14 | 5 | 40/28 | +12 |
11 Bloemfontein Celtic | 30 | 32 | 6 | 14 | 10 | 30/35 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước














