Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
2/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Maca Searle (nữ) | 25 | 55 | 17 | 4 | 4 | 61/21 | +40 |
2 Apia L Tigers (nữ) | 26 | 51 | 15 | 6 | 5 | 55/37 | +18 |
3 Illawarra Stingrays (nữ) | 25 | 46 | 14 | 4 | 7 | 51/32 | +19 |
4 Sydney Olympic FC (w) (nữ) | 26 | 46 | 14 | 4 | 8 | 48/40 | +8 |
14 Blacktown SpartansWomen | 26 | 14 | 4 | 2 | 20 | 32/70 | -38 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước













