Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
46
Bàn thắng
1.77 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.04 bàn/Trận
41
Bàn thua
1.58 bàn/Trận
30/1
Thẻ
1.19 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Bulls Academy (nữ) | 26 | 61 | 18 | 7 | 1 | 67/24 | +43 |
2 UNSW FC (nữ) | 26 | 57 | 16 | 9 | 1 | 49/20 | +29 |
3 Apia L Tigers (nữ) | 26 | 52 | 16 | 4 | 6 | 65/36 | +29 |
4 WS Wanderers B (W) | 26 | 50 | 15 | 5 | 6 | 55/34 | +21 |
6 Sydney Olympic FC (w) (nữ) | 26 | 37 | 11 | 4 | 11 | 46/41 | +5 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu













