Thống kê mùa giải 2024
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
35
Bàn thắng
1.35 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.04 bàn/Trận
59
Bàn thua
2.27 bàn/Trận
23/2
Thẻ
0.96 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Haninge | 26 | 66 | 21 | 3 | 2 | 86/33 | +53 |
2 IF Sylvia | 26 | 51 | 15 | 6 | 5 | 51/28 | +23 |
3 Syrianska Botkyrka IF | 26 | 46 | 14 | 4 | 8 | 52/39 | +13 |
4 Nykopings BIS | 26 | 45 | 13 | 6 | 7 | 52/42 | +10 |
13 BK Ljungsbro | 26 | 22 | 5 | 7 | 14 | 35/59 | -24 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước







