Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
51
Bàn thắng
1.96 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.08 bàn/Trận
34
Bàn thua
1.31 bàn/Trận
15/3
Thẻ
0.69 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Åtvidabergs FF | 26 | 66 | 21 | 3 | 2 | 70/18 | +52 |
2 Ragsveds IF | 26 | 51 | 16 | 3 | 7 | 63/29 | +34 |
3 IF Sylvia | 26 | 47 | 15 | 2 | 9 | 51/34 | +17 |
4 IK Sleipner | 26 | 42 | 12 | 6 | 8 | 42/36 | +6 |
5 FOC Farsta | 26 | 41 | 13 | 2 | 11 | 53/38 | +15 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước
















