Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
1 bàn/Trận
10
Bàn thua
5 bàn/Trận
1/0
Thẻ
0.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

11
J. Boateng-
90
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
J. Boateng

-
L. JekabsHậu vệ

-
M. Meité

8
N. AnieTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Wacker Innsbruck | 32 | 86 | 28 | 2 | 2 | 88/18 | +70 |
2 SV Kuchl | 31 | 62 | 20 | 2 | 9 | 58/42 | +16 |
3 SV Seekirchen | 32 | 61 | 19 | 4 | 9 | 83/51 | +32 |
4 SC Imst | 31 | 61 | 18 | 7 | 6 | 70/38 | +32 |
6 Bischofshofen | 31 | 51 | 16 | 3 | 12 | 61/47 | +14 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Hermann Wielander Halle
Bischofshofen, Áo
Sức chứa:
1,000













