Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
1 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
2/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Ternana | 36 | 90 | 28 | 6 | 2 | 95/32 | +63 |
2 Catanzaro | 37 | 71 | 20 | 11 | 6 | 46/30 | +16 |
3 Avellino | 36 | 68 | 20 | 8 | 8 | 53/33 | +20 |
4 Bari | 36 | 63 | 18 | 9 | 9 | 52/34 | +18 |
18 Bisceglie 1913 | 36 | 30 | 7 | 9 | 20 | 28/51 | -23 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadio Gustavo Ventura
Bisceglie, Italy
Sức chứa:
8,000
















