Thống kê mùa giải 2021 - 2022
Trận đấu chính thức
25
Trận thi đấu
31
Bàn thắng
1.24 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.04 bàn/Trận
49
Bàn thua
1.96 bàn/Trận
41/4
Thẻ
1.8 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

-
T. RichardsTiền vệ
45
Phút thi đấu
8.4
Phong độ

-
T. ChongTiền vệ
7.5

-
O. Humphries
7.5

-
J. AndrewsTiền đạo
7.2

-
A. WisdomHậu vệ
6.6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Fulham U23 | 26 | 62 | 20 | 2 | 4 | 64/27 | +37 |
2 Wolverhampton U23 | 26 | 47 | 14 | 5 | 7 | 46/37 | +9 |
3 Stoke City U23 | 26 | 43 | 12 | 7 | 7 | 34/36 | -2 |
4 Nottingham Forest U23 | 26 | 42 | 12 | 6 | 8 | 52/31 | +21 |
13 Birmingham City U23 | 25 | 23 | 6 | 5 | 14 | 31/49 | -18 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước











