Thống kê mùa giải 2014
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
34
Bàn thắng
1.31 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
82
Bàn thua
3.15 bàn/Trận
14/2
Thẻ
0.62 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Jerv | 26 | 57 | 17 | 6 | 3 | 71/29 | +42 |
2 Vindbjart | 26 | 51 | 16 | 3 | 7 | 71/44 | +27 |
3 Fram Larvik | 26 | 49 | 15 | 4 | 7 | 52/41 | +11 |
4 Kongsvinger | 26 | 48 | 15 | 3 | 8 | 61/42 | +19 |
14 Birkebeineren | 26 | 10 | 2 | 4 | 20 | 34/82 | -48 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước









