Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
25
Bàn thắng
0.83 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.07 bàn/Trận
84
Bàn thua
2.8 bàn/Trận
30/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Aigle Noir Makamba | 30 | 71 | 21 | 8 | 1 | 62/25 | +37 |
2 Musongati FC | 30 | 59 | 17 | 8 | 5 | 43/22 | +21 |
3 Flambeau du Centre | 30 | 56 | 16 | 8 | 6 | 42/23 | +19 |
4 Royal Vision | 30 | 53 | 17 | 2 | 11 | 47/31 | +16 |
16 BG Green Farmers FC | 30 | 7 | 1 | 4 | 25 | 25/84 | -59 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước












