Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
18
Trận thi đấu
29
Bàn thắng
1.61 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
45
Bàn thua
2.5 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Paro FC | 18 | 49 | 16 | 1 | 1 | 74/12 | +62 |
2 Thimphu City | 18 | 40 | 12 | 4 | 2 | 49/14 | +35 |
3 Thimphu Raven FC | 18 | 32 | 10 | 2 | 6 | 27/22 | +5 |
4 Transport United FC | 18 | 30 | 9 | 3 | 6 | 28/24 | +4 |
7 BFF Academy U19 | 18 | 20 | 5 | 5 | 8 | 29/45 | -16 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước










