Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
11
Bàn thắng
0.79 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.21 bàn/Trận
29
Bàn thua
2.07 bàn/Trận
18/1
Thẻ
1.36 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
B. Sergi-
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
M. Ndiaye

-
B. Canzian

-
S. AhmetiHậu vệ

-
B. Shabanaj
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Dion DermakuHậu vệ
Đứt dây chằng chéo
Đầu tháng 08/2025

Armando SadikuTiền đạo
Chấn thương không xác định
Giữa tháng 03/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Biel-Bienne 1896 | 12 | 27 | 8 | 3 | 1 | 27/14 | +13 |
2 Bulle | 13 | 27 | 8 | 3 | 2 | 30/20 | +10 |
3 Schaffhausen | 11 | 25 | 8 | 1 | 2 | 29/13 | +16 |
4 FC Paradiso | 13 | 24 | 7 | 3 | 3 | 26/14 | +12 |
16 Bellinzona | 13 | 9 | 2 | 3 | 8 | 10/25 | -15 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Stadio Comunale Bellinzona
Bellinzona, Thụy Sĩ
Sức chứa:
10,000


















