Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
6
Bàn thắng Pen
3 bàn/Trận
5
Bàn thua
2.5 bàn/Trận
6/0
Thẻ
3 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 CD Tondela | 46 | 81 | 21 | 18 | 7 | 67/51 | +16 |
2 SC Covilha | 46 | 80 | 23 | 11 | 12 | 78/46 | +32 |
3 CF Uniao Madeira | 46 | 80 | 22 | 14 | 10 | 69/39 | +30 |
4 GD Chaves | 46 | 80 | 20 | 20 | 6 | 68/45 | +23 |
13 Beira Mar | 46 | 60 | 15 | 15 | 16 | 50/50 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estádio Municipal de Aveiro
Aveiro, Bồ Đào Nha
Sức chứa:
30,127
















