Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
16
Bàn thắng
1.6 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.2 bàn/Trận
9
Bàn thua
0.9 bàn/Trận
34/3
Thẻ
3.7 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
E. MaviramHậu vệ
79
Phút thi đấu
6.7
Phong độ

23
B. MedinaHậu vệ
4.3

1
L. ConchelloThủ môn
2.3

97
C. CiceroTiền vệ
2.2

9
JoaoMarcosTiền đạo
1.5
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Lusitania FC | 8 | 18 | 5 | 3 | 0 | 14/7 | +7 |
2 Sporting CP B | 8 | 18 | 6 | 0 | 2 | 13/6 | +7 |
3 Penafiel | 8 | 16 | 5 | 1 | 2 | 18/8 | +10 |
4 Academica Coimbra | 8 | 15 | 5 | 0 | 3 | 14/10 | +4 |
8 CD Tondela | 8 | 12 | 4 | 0 | 4 | 9/8 | +1 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Estádio João Cardoso
Tondela, Bồ Đào Nha
Sức chứa:
5,000

















