Thống kê mùa giải 2023 - 2024
Trận đấu chính thức
27
Trận thi đấu
33
Bàn thắng
1.22 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
0.19 bàn/Trận
154
Bàn thua
5.7 bàn/Trận
34/5
Thẻ
1.44 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 SP Falcons | 27 | 65 | 21 | 2 | 4 | 88/19 | +69 |
2 Khangarid FC | 27 | 59 | 18 | 5 | 4 | 71/36 | +35 |
3 Deren FC | 27 | 51 | 15 | 6 | 6 | 80/32 | +48 |
4 FC Ulaanbaatar | 27 | 46 | 15 | 1 | 11 | 70/40 | +30 |
10 Bavarians FC | 27 | 7 | 2 | 1 | 24 | 33/154 | -121 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu







