Thống kê mùa giải 2021 - 2022
Trận đấu chính thức
34
Trận thi đấu
22
Bàn thắng
0.65 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
79
Bàn thua
2.32 bàn/Trận
45/7
Thẻ
1.53 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

30
A. Bingöller-
33
Phút thi đấu
0
Phong độ

77
B. DaşelTiền vệ

38
S. Seyhun

99
Ö. ErelTiền đạo

25
B. BaşkanThủ môn
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Batman Petrolspor | 34 | 74 | 22 | 8 | 4 | 55/29 | +26 |
2 Kutahyaspor | 34 | 66 | 19 | 9 | 6 | 63/32 | +31 |
3 Bursa Yıldırımspor | 34 | 62 | 17 | 11 | 6 | 45/27 | +18 |
4 Artvin Hopaspor | 34 | 59 | 17 | 8 | 9 | 45/26 | +19 |
17 Baskent Gozgozler | 34 | 21 | 5 | 6 | 23 | 22/79 | -57 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Ostim Stadı
Ankara, Thổ Nhĩ Kỳ
Sức chứa:
4,271











