Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
18
Trận thi đấu
24
Bàn thắng
1.33 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
25
Bàn thua
1.39 bàn/Trận
2/1
Thẻ
0.17 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Regar-TadAZ Tursunzoda | 17 | 37 | 11 | 4 | 2 | 22/8 | +14 |
2 FC Istiklol Dushanbe | 17 | 35 | 10 | 5 | 2 | 21/6 | +15 |
3 Khosilot Parkhar | 19 | 35 | 10 | 5 | 4 | 35/21 | +14 |
4 Ravshan Kulob | 20 | 29 | 8 | 5 | 7 | 26/20 | +6 |
8 Barkchi Hisor | 18 | 25 | 7 | 4 | 7 | 24/25 | -1 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước













