Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
17
Trận thi đấu
15
Bàn thắng
0.88 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
93
Bàn thua
5.47 bàn/Trận
11/0
Thẻ
0.65 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 MUST IPO | 9 | 23 | 7 | 2 | 0 | 39/5 | +34 |
2 Shao Jiang | 9 | 22 | 7 | 1 | 1 | 44/6 | +38 |
3 Macau University | 9 | 19 | 6 | 1 | 2 | 25/10 | +15 |
4 Ching Fung | 9 | 19 | 5 | 4 | 0 | 18/7 | +11 |
9 Barbie Lun Lok | 9 | 3 | 1 | 0 | 8 | 10/40 | -30 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước








