Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
18
Trận thi đấu
15
Bàn thắng
0.83 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
0.28 bàn/Trận
87
Bàn thua
4.83 bàn/Trận
29/2
Thẻ
1.72 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Shao Jiang | 18 | 47 | 15 | 2 | 1 | 90/16 | +74 |
2 MUST IPO | 18 | 44 | 14 | 2 | 2 | 86/14 | +72 |
3 Gala FC | 18 | 38 | 12 | 2 | 4 | 52/28 | +24 |
4 Chessman Chiba FC | 18 | 28 | 8 | 4 | 6 | 44/33 | +11 |
10 Macau University | 18 | 1 | 0 | 1 | 17 | 15/87 | -72 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước














