Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
9
Bàn thắng
1 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.11 bàn/Trận
11
Bàn thua
1.22 bàn/Trận
17/0
Thẻ
1.89 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
8
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

14
A. HamdyTiền vệ
720
Phút thi đấu
6.7
Phong độ

23
A. AminAoufaTiền đạo
6.6

11
M. ShalabyTiền đạo
6.6

12
A. MetebHậu vệ
6.1

33
D. CyrilleTiền vệ
5.9
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

9.Osama FaisalTiền đạo
Tổn thương sụn
Đầu tháng 10/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Pyramids FC | 7 | 21 | 7 | 0 | 0 | 17/3 | +14 |
2 Zamalek SC | 8 | 19 | 6 | 1 | 1 | 11/4 | +7 |
3 Al Ahly FC | 7 | 17 | 5 | 2 | 0 | 14/6 | +8 |
4 Ceramica Cleopatra FC | 7 | 15 | 5 | 0 | 2 | 13/7 | +6 |
8 Bank El Ahly | 8 | 11 | 3 | 2 | 3 | 9/9 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Cairo International Stadium
Cairo, Ai Cập
Sức chứa:
75,000















