Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
6
Trận thi đấu
14
Bàn thắng
2.33 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
13
Bàn thua
2.17 bàn/Trận
3/0
Thẻ
0.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

10
M. SagorikaTiền đạo
270
Phút thi đấu
6.9
Phong độ

23
M. AkterThủ môn
6.6

11
U. MarmaTiền đạo
6.4

15
M. AkhterTiền vệ
6.4

5
S. JannatHậu vệ
6.2
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 South Korea U20 (nữ) | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 16/1 | +15 |
2 Bangladesh (w) U20 | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 12/7 | +5 |
3 Laos (w) U20 | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3/4 | -1 |
4 Timor Leste (w) U20 | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0/19 | -19 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước











