Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
7
Bàn thắng
1.4 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
9
Bàn thua
1.8 bàn/Trận
4/0
Thẻ
0.8 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
5
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

18
K. Chae-binThủ môn
450
Phút thi đấu
7
Phong độ

6
M. HanTiền vệ
6.7

10
H. LeeTiền đạo
6.5

11
H. JoTiền đạo
6.5

9
H. LeeTiền đạo
6.5
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 France U20 (nữ) | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 8/3 | +5 |
2 South Korea U20 (nữ) | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 5/6 | -1 |
3 Ecuador U20 (nữ) | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 7/6 | +1 |
4 Ghana U20 (nữ) | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3/8 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước










