Thống kê mùa giải 2023 - 2024
Trận đấu chính thức
28
Trận thi đấu
51
Bàn thắng
1.82 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
64
Bàn thua
2.29 bàn/Trận
41/2
Thẻ
1.54 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
19
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

-
Moritz Holzerbauer-
394
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
D. BartoschThủ môn

-
G. ZelkoHậu vệ

-
S. FischlTiền đạo

-
J. PergerTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ASK Voitsberg | 26 | 62 | 20 | 2 | 4 | 71/27 | +44 |
2 FC HOGO Hertha Wels | 28 | 50 | 14 | 8 | 6 | 54/28 | +26 |
3 LASK Youth | 27 | 41 | 11 | 8 | 8 | 54/35 | +19 |
4 Deutschlandsberger SC | 30 | 38 | 10 | 8 | 12 | 50/44 | +6 |
6 Bad Gleichenberg | 28 | 38 | 11 | 5 | 12 | 51/64 | -13 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Bad Gleichenberg Arena
Bad Gleichenberg, Áo
Sức chứa:
2,500










