Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
2/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Coton Sport | 16 | 29 | 8 | 5 | 3 | 23/9 | +14 |
2 Stade Renard de Melong | 16 | 27 | 7 | 6 | 3 | 16/10 | +6 |
3 Young Sports | 16 | 23 | 6 | 5 | 5 | 15/12 | +3 |
4 Fauve Azur Elite | 16 | 23 | 6 | 5 | 5 | 14/17 | -3 |
8 Avion Academy | 16 | 15 | 2 | 9 | 5 | 12/17 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Limbe Centenary Stadium
Limbe, Cameroon
Sức chứa:
8,000














