Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
19
Bàn thắng
1.36 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
21
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
35/1
Thẻ
2.57 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
14
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

24
P. UlicznyTiền vệ
645
Phút thi đấu
0
Phong độ

99
M. KumorekHậu vệ

25
D. ZbozieńHậu vệ

15
Dave AssuncaoTiền đạo

90
K. WelniakTiền đạo
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Rafal DobrzynskiTiền vệ
Bầm cơ
Cuối tháng 03/2025
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Znicz Pruszkow | 13 | 32 | 10 | 2 | 1 | 27/12 | +15 |
2 GKS Tychy | 13 | 27 | 7 | 6 | 0 | 19/7 | +12 |
3 Gornik Leczna | 13 | 23 | 7 | 2 | 4 | 28/15 | +13 |
4 Olimpia Grudziadz | 13 | 22 | 6 | 4 | 3 | 17/18 | -1 |
12 Avia Swidnik | 13 | 17 | 5 | 2 | 6 | 16/20 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion Miejski w Bialymstoku
Swidnik, Ba Lan
Sức chứa:
30,000















