Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
0.83 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
14
Bàn thua
1.17 bàn/Trận
28/1
Thẻ
2.42 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
10
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

5
A. UchôaTiền vệ
803
Phút thi đấu
6.5
Phong độ

4
JôHậu vệ
6.5

10
D. RestingaTiền vệ
6.5

21
Luisinho
6.4

3
R. MilanezHậu vệ
6.3
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Internacional - RS | 6 | 15 | 5 | 0 | 1 | 14/5 | +9 |
2 Esporte Clube Juventude | 6 | 12 | 3 | 3 | 0 | 8/3 | +5 |
3 Esporte Clube São José Porto Alegre | 6 | 9 | 2 | 3 | 1 | 4/3 | +1 |
4 São Luiz | 6 | 7 | 1 | 4 | 1 | 6/10 | -4 |
5 Avenida RS | 6 | 5 | 1 | 2 | 3 | 4/9 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estádio dos Eucaliptos
Santa Cruz do Sul, Brazil
Sức chứa:
20,000















