Thống kê mùa giải 2021
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
1.11 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.44 bàn/Trận
9
Bàn thua
1 bàn/Trận
36/0
Thẻ
4 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Fortaleza U23 | 7 | 19 | 6 | 1 | 0 | 11/3 | +8 |
2 Gremio RS U23 | 9 | 18 | 5 | 3 | 1 | 19/8 | +11 |
3 Bragantino Clube do Para U23 | 8 | 16 | 5 | 1 | 2 | 11/10 | +1 |
4 EC Bahia U23 | 8 | 15 | 4 | 3 | 1 | 8/5 | +3 |
5 Avai FC U23 | 7 | 14 | 4 | 2 | 1 | 8/5 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu








