Thống kê mùa giải 2022
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
19
Bàn thắng
2.38 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
10
Bàn thua
1.25 bàn/Trận
15/0
Thẻ
1.88 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Gremio RS U23 | 6 | 13 | 4 | 1 | 1 | 17/5 | +12 |
2 Parana PR/U23 | 6 | 10 | 3 | 1 | 2 | 10/7 | +3 |
3 Vitoria BA U23 | 6 | 10 | 3 | 1 | 2 | 7/5 | +2 |
4 Brasil de Pelotas RS U23 | 6 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3/20 | -17 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước








