Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
27
Trận thi đấu
43
Bàn thắng
1.59 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.11 bàn/Trận
35
Bàn thua
1.3 bàn/Trận
51/2
Thẻ
1.96 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Babrungas | 28 | 70 | 22 | 4 | 2 | 52/13 | +39 |
2 FK Minija | 27 | 67 | 22 | 1 | 4 | 71/18 | +53 |
3 BE1 NFA | 27 | 57 | 18 | 3 | 6 | 49/28 | +21 |
4 FK Zalgiris Vilnius B | 28 | 49 | 15 | 4 | 9 | 44/36 | +8 |
9 Atomsfera Mazeikiai | 27 | 37 | 10 | 7 | 10 | 43/35 | +8 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Mazeikiu Sporto Centro Stadionas
Mazeikiai, Litva
Sức chứa:
2,400















