Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
13
Bàn thắng
1.3 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.1 bàn/Trận
10
Bàn thua
1 bàn/Trận
27/1
Thẻ
2.8 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Avaí FC | 9 | 17 | 5 | 2 | 2 | 12/6 | +6 |
2 Brusque FC | 9 | 17 | 5 | 2 | 2 | 13/9 | +4 |
3 Figueirense | 9 | 15 | 4 | 3 | 2 | 8/5 | +3 |
4 Marcilio Dias SC | 9 | 15 | 4 | 3 | 2 | 9/9 | 0 |
10 Atletico Tubarao SC | 9 | 6 | 1 | 3 | 5 | 5/14 | -9 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Domingos Silveira Gonzales
Tubarao, Brazil
Sức chứa:
4,000


















