Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
3 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
2/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Gnistan | 22 | 48 | 15 | 3 | 4 | 45/25 | +20 |
2 SC KuFu-98 | 22 | 43 | 13 | 4 | 5 | 42/23 | +19 |
3 Mikkelin | 22 | 36 | 11 | 3 | 8 | 44/36 | +8 |
4 JaPS | 22 | 31 | 7 | 10 | 5 | 33/23 | +10 |
5 Lahti Akatemia | 22 | 31 | 8 | 7 | 7 | 31/32 | -1 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước

















