Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
15
Bàn thắng
2.14 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
10
Bàn thua
1.43 bàn/Trận
12/1
Thẻ
1.86 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Deportivo Lara | 32 | 70 | 21 | 7 | 4 | 56/24 | +32 |
2 Barquisimeto | 32 | 56 | 16 | 8 | 8 | 58/36 | +22 |
3 Yaracuyanos | 32 | 55 | 16 | 7 | 9 | 50/31 | +19 |
4 Urena SC | 32 | 48 | 12 | 12 | 8 | 46/43 | +3 |
7 Atletico Barinas | 32 | 35 | 10 | 5 | 17 | 54/64 | -10 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước











