Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
6
Trận thi đấu
9
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
9
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
17/0
Thẻ
2.83 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Deportivo Lara | 32 | 70 | 21 | 7 | 4 | 56/24 | +32 |
2 Barquisimeto | 32 | 56 | 16 | 8 | 8 | 58/36 | +22 |
3 Yaracuyanos | 32 | 55 | 16 | 7 | 9 | 50/31 | +19 |
4 Urena SC | 32 | 48 | 12 | 12 | 8 | 46/43 | +3 |
5 Atletico El Vigia | 32 | 44 | 12 | 8 | 12 | 43/52 | -9 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Metropolitano de Barquisimeto
Barquisimeto, Venezuela
Sức chứa:
45,312













