Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
2/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Barcelona (nữ) | 31 | 91 | 30 | 1 | 0 | 144/10 | +134 |
2 Real Madrid (nữ) | 30 | 73 | 24 | 1 | 5 | 74/33 | +41 |
3 Atletico de Madrid (nữ) | 30 | 61 | 18 | 7 | 5 | 53/22 | +31 |
4 Levante UD (nữ) | 30 | 60 | 17 | 9 | 4 | 59/34 | +25 |
5 Madrid CFF (nữ) | 30 | 50 | 15 | 5 | 10 | 61/54 | +7 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước

















