Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
13
Bàn thắng
1.63 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
15
Bàn thua
1.88 bàn/Trận
18/0
Thẻ
2.25 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
8
Trận thi đấu
4
Bàn thắng

7
S. OuzraouiTiền đạo
670
Phút thi đấu
7.3
Phong độ

11
A. RuizTiền đạo
6.8

21
M. RivasTiền đạo
6.8

2
K. TaylorHậu vệ
6.6

23
E. NautnesTiền đạo
6.6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Barcelona (nữ) | 8 | 21 | 7 | 0 | 1 | 32/4 | +28 |
2 Real Madrid (nữ) | 8 | 19 | 6 | 1 | 1 | 19/16 | +3 |
3 Athletic Club (nữ) | 8 | 15 | 4 | 3 | 1 | 12/8 | +4 |
4 Atletico de Madrid (nữ) | 8 | 15 | 5 | 0 | 3 | 18/11 | +7 |
5 Madrid CFF (nữ) | 8 | 14 | 4 | 2 | 2 | 13/15 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Municipal Nuevo Matapinonera
San Sebastian, Tây Ban Nha
Sức chứa:
2,000














