Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
34
Bàn thắng
1.13 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
68
Bàn thua
2.27 bàn/Trận
62/2
Thẻ
2.13 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
23
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
Emmanuel Kande-
440
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
N. AšćerićTiền đạo

-
A. PesterHậu vệ

-
I. AndrejevicTiền vệ

-
Márk BíróHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 SR Donaufeld Wien | 30 | 63 | 19 | 6 | 5 | 60/33 | +27 |
2 Young Violets Austria Wien | 29 | 58 | 17 | 7 | 5 | 60/29 | +31 |
3 SC Mannsdorf | 30 | 56 | 16 | 8 | 6 | 52/21 | +31 |
4 Neusiedl | 30 | 55 | 16 | 7 | 7 | 59/40 | +19 |
15 ASV Siegendorf | 30 | 19 | 4 | 7 | 19 | 34/68 | -34 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
















