Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
34
Bàn thắng
1.31 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.08 bàn/Trận
43
Bàn thua
1.65 bàn/Trận
45/1
Thẻ
1.77 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Landvetter IS | 26 | 60 | 19 | 3 | 4 | 46/21 | +25 |
2 Dalstorps IF | 26 | 52 | 15 | 7 | 4 | 55/29 | +26 |
3 Jonsereds IF | 26 | 42 | 12 | 6 | 8 | 44/43 | +1 |
4 Hestrafors IF | 26 | 41 | 12 | 5 | 9 | 52/46 | +6 |
12 Astorps FF | 26 | 29 | 8 | 5 | 13 | 34/43 | -9 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước















