Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
28
Trận thi đấu
46
Bàn thắng
1.64 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
51
Bàn thua
1.82 bàn/Trận
59/5
Thẻ
2.29 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
D. Nahas-
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
Viktor Widerberg

21
Liam RonnelowThủ môn

-
A. DiagneTiền đạo

-
K. JarretTiền vệ
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Victor AsbergTiền vệ
Chấn thương không xác định
Cuối tháng 03/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Stockholm Internazionale | 28 | 64 | 20 | 4 | 4 | 68/23 | +45 |
2 A.F.C Eskilstuna | 28 | 53 | 16 | 5 | 7 | 54/37 | +17 |
3 FC Arlanda | 28 | 51 | 15 | 6 | 7 | 50/35 | +15 |
4 Enkoping | 28 | 51 | 16 | 3 | 9 | 45/42 | +3 |
9 Assyriska FF | 28 | 35 | 10 | 5 | 13 | 46/51 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Sodertalje Fotbollsarena
Sodertalje, Thụy Điển
Sức chứa:
6,963


















